例句Câu ví dụ
- 1
我們正點播報新聞。
wǒmen zhèngdiǎn bōbào xīnwén。
Chúng tôi phát sóng tin tức đúng giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
