學華語Kaori Dict

giản thể:

yōng

ㄩㄥ

ỦNG

  1. 1.ôm vào lòng; ôm
  2. 2.chung quanh; vây quanh
  3. 3.chen chúc; tụ tập
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(hình thức kết hợp) ủng hộ (như trong 擁護|拥护[yong1 hu4])
  2. 5.(văn học) có; sở hữu
  3. 6.tiếng Đài Loan đọc là [yong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們互擁。

    tāmen hù yōng。

    Họ ôm nhau

  • 2

    湯姆從人群中擁出來。

    Tāngmǔ cóng rénqún zhōng yōng chūlái。

    Tom đã đẩy lùi đám đông và bước ra

  • 3

    能夠擁在你的懷中,是多麼幸福!

    nénggòu yōng zài nǐ de Huái zhōng, shì duōme xìngfú!

    Sở dĩ có thể ôm trong vòng tay anh là bao nhiêu hạnh phúc!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擁 nghĩa là gì? · Kaori Dict