操作台
cāozuòtái
[ㄘㄠ ㄗㄨㄛˋ ㄊㄞˊ]
THAO TÁC ĐÀI
- 1.bàn điều khiển
- 2.bảng điều khiển
- 3.bàn console

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.