學華語Kaori Dict

操場

giản thể: 操场

cāochǎng

ㄘㄠ ㄔㄤˇ

THAO TRƯỜNG

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.sân chơi
  2. 2.sân thể thao
  3. 3.sân tập luyện
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    操場一圈是四百米。

    cāo chǎng yī quān shì sì bǎi mǐ

    Vòng chạy sân vận động dài 400 mét

  • 2

    大爺和大媽在操場上散步。

    dà yé hé dà mā zài cāo chǎng shàng sàn bù

    Ông và bà già đang dạo bộ trên sân vận động

  • 3

    他繞著操場跑。

    tā rào zhe cāo chǎng pǎo

    Anh ấy chạy quanh sân vận động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操场 nghĩa là gì? · Kaori Dict