學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攀山家
攀山家
pān
shān
jiā
[ㄆㄢ ㄕㄢ ㄐㄧㄚ]
PHAN SƠN GIA
1.
người leo núi (HK)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
家
jiā
nhà
大家
dàjiā
mọi người
國家
guójiā
quốc gia; dân tộc; nhà nước
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
家人
jiārén
thành viên gia đình
家庭
jiātíng
gia đình
畫家
huàjiā
họa sĩ
爬山
páshān
leo núi
逐字解
Từng chữ trong từ
攀
phan
bám, leo, kéo
山
sơn
núi, đồi, đỉnh núi
家
gia
nhà
記憶技巧
Mẹo nhớ
家
GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
山
SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攀山家 nghĩa là gì? · Kaori Dict