攀高枝
pāngāozhī
[ㄆㄢ ㄍㄠ ㄓ]
PHAN CAO CHI
- 1.攀高枝 — (thông dụng) cố gắng nâng cao địa vị xã hội bằng cách kết hôn hoặc liên kết với người có địa vị cao hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.