- 1.xưởng phim
- 2.trường quay truyền hình

例句Câu ví dụ
- 1
攝影棚裡面的化妝和舞臺上的是有區別的。
shèyǐngpéng lǐmiàn de huàzhuāng hé wǔtái shàng de shì yǒu qūbié de。
Make-up trong phòng quay phim và trên sân khấu là khác nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.