支持率
zhīchílǜ
[ㄓ ㄔˊ ㄌㄩˋ]
CHI TRÌ LUẬT
- 1.mức độ ủng hộ
- 2.xếp hạng mức độ phổ biến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
[ㄓ ㄔˊ ㄌㄩˋ]
CHI TRÌ LUẬT
