學華語Kaori Dict

支持者

zhīchízhě

ㄓ ㄔˊ ㄓㄜˇ

CHI TRÌ GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們尋找支持者。

    wǒmen xúnzhǎo zhīchízhě。

    Chúng tôi đang tìm kiếm những người ủng hộ

  • 2

    我們正在尋找支持者。

    wǒmen zhèngzài xúnzhǎo zhīchízhě。

    Chúng tôi đang tìm kiếm những người ủng hộ.

  • 3

    不只有世界語者,世界語的支持者也可以參加大會。

    bùzhǐ yǒu Shìjièyǔ zhě, Shìjièyǔ de zhīchízhě yě kěyǐ cānjiā dàhuì。

    Không chỉ người nói tiếng Quốc tế, những người ủng hộ tiếng Quốc tế cũng có thể tham gia hội nghị.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支持者 nghĩa là gì? · Kaori Dict