學華語Kaori Dict

收件人

shōujiànrén

ㄕㄡ ㄐㄧㄢˋ ㄖㄣˊ

THU KIỆN NHÂN

  1. 1.người nhận (thư từ)
  2. 2.Tới: (tiêu đề email)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要把寄件人、收件人地址的姓名填反了!

    bùyào bǎ jìjiànrén、 shōujiànrén dìzhǐ de xìngmíng tián fǎn le!

    Đừng lầm lẫn tên người gửi và người nhận!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收件人 nghĩa là gì? · Kaori Dict