收件人
shōujiànrén
[ㄕㄡ ㄐㄧㄢˋ ㄖㄣˊ]
THU KIỆN NHÂN
- 1.người nhận (thư từ)
- 2.Tới: (tiêu đề email)

例句Câu ví dụ
- 1
不要把寄件人、收件人地址的姓名填反了!
bùyào bǎ jìjiànrén、 shōujiànrén dìzhǐ de xìngmíng tián fǎn le!
Đừng lầm lẫn tên người gửi và người nhận!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.