收兵
shōubīng
[ㄕㄡ ㄅㄧㄥ]
THU BINH
- 1.rút lui
- 2.rút quân
- 3.triệu hồi quân
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: hoàn thành công việc
- 5.kết thúc
- 6.ngừng lại
- 7.dùng với phủ định: nhiệm vụ còn lâu mới xong

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.