例句Câu ví dụ
- 1
那位護士很親切,相當受病人歡迎。
nà wèi hùshi hěn qīnqiè, xiāngdāng shòubìng rén huānyíng。
Đ那位 y tá rất thân thiện, rất được bệnh nhân yêu thích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
