收山之作
shōushānzhīzuò
[ㄕㄡ ㄕㄢ ㄓ ㄗㄨㄛˋ]
THU SƠN CHI TÁC
- 1.tác phẩm cuối cùng trong sự nghiệp của nhà soạn nhạc, đạo diễn phim, kiến trúc sư, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.