收束
shōushù
[ㄕㄡ ㄕㄨˋ]
THU THÚC
- 1.thắt lại
- 2.làm chặt
- 3.gom (suy nghĩ)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.kết thúc
- 5.đóng gói (cho chuyến đi)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.