學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
受暑
受暑
shòu
shǔ
[ㄕㄡˋ ㄕㄨˇ]
THỌ THỬ
1.
bị say nắng; bị kiệt sức vì nắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
接受
jiēshòu
chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
受到
shòudào
nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
受
shòu
nhận
難受
nánshòu
cảm thấy không khỏe
受傷
shòushāng
bị thương
感受
gǎnshòu
cảm nhận
暑假
shǔjià
kỳ nghỉ hè
受不了
shòubùliǎo
không chịu nổi
逐字解
Từng chữ trong từ
受
thọ, thụ
nhận
暑
thử
nóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
手術
shǒushù
ca phẫu thuật
壽數
shòushu
tuổi thọ định sẵn
手書
shǒushū
đích thân viết
收束
shōushù
thắt lại
獸術
shòushù
huấn luyện động vật
記憶技巧
Mẹo nhớ
受
THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
受暑 nghĩa là gì? · Kaori Dict