收益率
shōuyìlǜ
[ㄕㄡ ㄧˋ ㄌㄩˋ]
THU ÍCH LUẬT
- 1.tỷ suất thu nhập
- 2.tỷ suất lợi nhuận (tài chính)

例句Câu ví dụ
- 1
行業和行業之間是否存在超額收益率上的顯著區別?
hángyè hé hángyè zhījiān shìfǒu cúnzài chāoé shōuyìlǜ shàng de xiǎnzhù qūbié?
Có sự khác biệt rõ rệt về lợi nhuận vượt mức giữa các ngành nghề không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.