學華語Kaori Dict

收益率

shōu

ㄕㄡ ㄧˋ ㄌㄩˋ

THU ÍCH LUẬT

  1. 1.tỷ suất thu nhập
  2. 2.tỷ suất lợi nhuận (tài chính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    行業和行業之間是否存在超額收益率上的顯著區別?

    hángyè hé hángyè zhījiān shìfǒu cúnzài chāoé shōuyìlǜ shàng de xiǎnzhù qūbié?

    Có sự khác biệt rõ rệt về lợi nhuận vượt mức giữa các ngành nghề không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收益率 nghĩa là gì? · Kaori Dict