學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
收盤價
收盤價
giản thể:
收盘价
shōu
pán
jià
[ㄕㄡ ㄆㄢˊ ㄐㄧㄚˋ]
THU BÀN GIÁ
1.
giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
收
shōu
nhận
收入
shōurù
thu vào
價值
jiàzhí
giá trị
價格
jiàgé
giá
盤子
pánzi
khay
價錢
jiàqian
giá cả
收費
shōufèi
thu phí
評價
píngjià
đánh giá
逐字解
Từng chữ trong từ
收
thu
tập hợp, thu hoạch
盤
bàn
dĩa, đĩa, chén
價
giá, giới
giá, giá trị
記憶技巧
Mẹo nhớ
收
THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
收盘价 nghĩa là gì? · Kaori Dict