- 1.thu hồi (tài sản phi pháp)
- 2.tịch thu
- 3.thu giữ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bắt ai đó giao nộp gì đó
- 5.thu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.