- 1.quầy thanh toán
- 2.bàn thu ngân

例句Câu ví dụ
- 1
在出口處的收銀臺付款。
zài chūkǒu chù de shōuyíntái fùkuǎn。
Thanh toán tại quầy thu ngân ở khu vực ra cửa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.