學華語Kaori Dict

收銀台

giản thể: 收银台

shōuyíntái

ㄕㄡ ㄧㄣˊ ㄊㄞˊ

THU NGÂN ĐÀI

  1. 1.quầy thanh toán
  2. 2.bàn thu ngân

例句Câu ví dụ

  • 1

    在出口處的收銀臺付款。

    zài chūkǒu chù de shōuyíntái fùkuǎn。

    Thanh toán tại quầy thu ngân ở khu vực ra cửa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收银台 nghĩa là gì? · Kaori Dict