改天
gǎitiān
[ㄍㄞˇ ㄊㄧㄢ]
CẢI THIÊN
TOCFL 4
- 1.ngày khác
- 2.lúc khác
- 3.tìm ngày khác (cho cuộc hẹn, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hẹn lần sau

例句Câu ví dụ
- 1
改天再說吧。
gǎitiān zàishuō ba。
Hẹn gặp lại lần sau.
- 2
改天再聚。
gǎitiān zài jù。
Đợt khác gặp lại
- 3
我下班了,改天聊。
wǒ xiàbān le, gǎitiān liáo。
Tôi đã nghỉ làm, để nói chuyện khác ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.