改期
gǎiqī
[ㄍㄞˇ ㄑㄧ]
CẢI KỲ
- 1.sắp xếp lại
- 2.thay đổi lịch (ví dụ: một cuộc họp)
- 3.hoãn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.