改用
gǎiyòng
[ㄍㄞˇ ㄩㄥˋ]
CẢI DỤNG
- 1.chuyển sang
- 2.dùng thay
- 3.chuyển sang dùng (cái gì đó khác)

例句Câu ví dụ
- 1
如果他們知道會發生那樣的事,一定會改用別的計劃的。
rúguǒ tāmen zhīdào huì fāshēng nàyàng de shì, yīdìng huì gǎiyòng biéde jìhuà de。
Nếu họ biết sẽ xảy ra chuyện như vậy, nhất định sẽ thay đổi kế hoạch khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.