學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
改隸
改隸
giản thể:
改隶
gǎi
lì
[ㄍㄞˇ ㄌㄧˋ]
CẢI LỆ
1.
(của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
改變
gǎibiàn
thay đổi
改
gǎi
thay đổi
改造
gǎizào
cải tạo
改進
gǎijìn
cải thiện; làm cho tốt hơn
修改
xiūgǎi
sửa đổi
改善
gǎishàn
cải thiện; làm cho tốt hơn
改正
gǎizhèng
sửa chữa
改革
gǎigé
cải cách
逐字解
Từng chữ trong từ
改
cải
gái — thay đổi, sửa đổi
隸
lệ
phục tùng
記憶技巧
Mẹo nhớ
改
CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
改隶 nghĩa là gì? · Kaori Dict