學華語Kaori Dict

改革者

gǎizhě

ㄍㄞˇ ㄍㄜˊ ㄓㄜˇ

CẢI CÁCH GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    改革者的目標是要改進政府。

    gǎigézhě de mùbiāo shì yào gǎijìn zhèngfǔ。

    Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改革者 nghĩa là gì? · Kaori Dict