例句Câu ví dụ
- 1
她太放任她的孩子們了。
tā tài fàngrèn tā de háizimen le。
Cô ấy quá cưng chiều con cái của mình
- 2
不要放任何東西在箱子上面。
bùyào fàngrèn Hé dōngxi zài xiāngzi shàngmiàn。
Đừng đặt bất kỳ thứ gì lên trên hộp
- 3
盒子上面不要放任何東西。
hézi shàngmiàn bùyào fàngrèn Hé dōngxi。
Đừng đặt bất cứ thứ gì lên trên hộp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
