學華語Kaori Dict

放任

fàngrèn

ㄈㄤˋ ㄖㄣˋ

PHÓNG NHIỆM

TOCFL 6
  1. 1.phớt lờ
  2. 2.để mặc
  3. 3.nuông chiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    她太放任她的孩子們了。

    tā tài fàngrèn tā de háizimen le。

    Cô ấy quá cưng chiều con cái của mình

  • 2

    不要放任何東西在箱子上面。

    bùyào fàngrèn Hé dōngxi zài xiāngzi shàngmiàn。

    Đừng đặt bất kỳ thứ gì lên trên hộp

  • 3

    盒子上面不要放任何東西。

    hézi shàngmiàn bùyào fàngrèn Hé dōngxi。

    Đừng đặt bất cứ thứ gì lên trên hộp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放任 nghĩa là gì? · Kaori Dict