學華語Kaori Dict

放入

fàng

ㄈㄤˋ ㄖㄨˋ

PHÓNG NHẬP

例句Câu ví dụ

  • 1

    把蛋放入沸水中。

    bǎ dàn fàngrù fèishuǐ zhōng。

    Đặt trứng vào nước sôi

  • 2

    我把錢放入保險櫃裡。

    wǒ bǎ qián fàngrù bǎoxiǎnguì lǐ。

    Tôi đã đưa tiền vào tủ an toàn

  • 3

    雅尼將燈泡放入箱子。

    yǎ ní jiāng dēngpào fàngrù xiāngzi。

    Yanni đã bỏ bóng đèn vào hộp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放入 nghĩa là gì? · Kaori Dict