學華語Kaori Dict

放在眼裡

giản thể: 放在眼里

fàngzàiyǎn

ㄈㄤˋ ㄗㄞˋ ㄧㄢˇ ㄌㄧˇ

PHÓNG TẠI NHÃN LÝ

  1. 1.chú ý
  2. 2.quan tâm
  3. 3.coi trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我根本不把你放在眼里!

    wǒ gēnběn bù bǎ nǐ fàngzàiyǎnlǐ!

    Tôi根本不 coi anh là gì!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放在眼裡 nghĩa là gì? · Kaori Dict