學華語Kaori Dict

放大

fàng

ㄈㄤˋ ㄉㄚˋ

PHÓNG ĐẠI

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.phóng to
  2. 2.khuếch đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把圖片放大。

    qǐng bǎ tú piàn fàng dà

    Hãy phóng to hình ảnh

  • 2

    觀察放大了一萬倍的細菌。

    guānchá fàngdà le yī wàn bèi de xìjūn。

    Quan sát vi khuẩn phóng đại 10.000 lần

  • 3

    這臺顯微鏡能把物體放大一百倍。

    zhè tái xiǎnwēijìng néng bǎ wùtǐ fàngdà yī bǎibèi。

    Chiếc kính hiển vi này có thể phóng đại vật thể 100 lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放大 nghĩa là gì? · Kaori Dict