例句Câu ví dụ
- 1
請把圖片放大。
qǐng bǎ tú piàn fàng dà
Hãy phóng to hình ảnh
- 2
觀察放大了一萬倍的細菌。
guānchá fàngdà le yī wàn bèi de xìjūn。
Quan sát vi khuẩn phóng đại 10.000 lần
- 3
這臺顯微鏡能把物體放大一百倍。
zhè tái xiǎnwēijìng néng bǎ wùtǐ fàngdà yī bǎibèi。
Chiếc kính hiển vi này có thể phóng đại vật thể 100 lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
