- 1.nới lỏng (quy tắc)
- 2.giảm bớt (hạn chế)
- 3.gia hạn (thời gian)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nới (quần áo)
- 5.mở rộng
- 6.mở mang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.