放款
fàngkuǎn
[ㄈㄤˋ ㄎㄨㄢˇ]
PHÓNG KHOẢN
- 1.cho vay tiền (như một khoản vay thương mại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.