放慢速度
fàngmànsùdù
[ㄈㄤˋ ㄇㄢˋ ㄙㄨˋ ㄉㄨˋ]
PHÓNG MẠN TỐC ĐỘ
- 1.giảm tốc độ
- 2.làm chậm lại

例句Câu ví dụ
- 1
大雨天能見度低,駕車時務必放慢速度。
dàyǔ tiān néngjiàndù dī, jiàchē shí wùbì fàngmànsùdù。
Trời mưa lớn, tầm nhìn kém, khi lái xe phải giảm tốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.