放浪
fànglàng
[ㄈㄤˋ ㄌㄤˋ]
PHÓNG LÃNG
- 1.phóng túng
- 2.trụy lạc
- 3.phung phí
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không theo quy tắc
- 5.vô đạo đức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.