學華語Kaori Dict

放血

fàngxiě

ㄈㄤˋ ㄒㄧㄝˇ

PHÓNG HUYẾT

  1. 1.(YHCT) thực hành trích máu
  2. 2.(y học) thực hiện lấy máu
  3. 3.(khẩu ngữ) làm ai đó chảy máu; gây vết thương nghiêm trọng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) tiêu một số tiền lớn
  2. 5.(nghĩa bóng) giảm giá mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放血 nghĩa là gì? · Kaori Dict