學華語Kaori Dict

放走

fàngzǒu

ㄈㄤˋ ㄗㄡˇ

PHÓNG TẨU

  1. 1.thả ra
  2. 2.để cho đi
  3. 3.cho phép (người hoặc động vật) đi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giải phóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    長頸鹿放走了。

    chángjǐnglù fàngzǒu le。

    Con hươu cao cổ được thả ra

  • 2

    請放走籠中的鳥兒。

    qǐng fàngzǒu lóng zhòngdì niǎor。

    Vui lòng thả những chú chim trong lồng ra

  • 3

    現在還不要把這個放走。

    xiànzài hái bùyào bǎ zhège fàngzǒu。

    Bây giờ đừng vội thả nó đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放走 nghĩa là gì? · Kaori Dict