學華語Kaori Dict

放進

giản thể: 放进

fàngjìn

ㄈㄤˋ ㄐㄧㄣˋ

PHÓNG TIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    把他放進去。

    bǎ tā fàngjìn qù。

    Đưa anh ấy vào

  • 2

    她把臟盤子放進水池里。

    tā bǎ zāng pánzi fàngjìn shuǐchí lǐ。

    Cô ấy đặt những cái chén bẩn vào bồn rửa

  • 3

    這個,我要放進冰箱里。

    zhège, wǒ yào fàngjìn bīngxiāng lǐ。

    Đồ này, tôi muốn cất vào tủ lạnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放进 nghĩa là gì? · Kaori Dict