例句Câu ví dụ
- 1
把他放進去。
bǎ tā fàngjìn qù。
Đưa anh ấy vào
- 2
她把臟盤子放進水池里。
tā bǎ zāng pánzi fàngjìn shuǐchí lǐ。
Cô ấy đặt những cái chén bẩn vào bồn rửa
- 3
這個,我要放進冰箱里。
zhège, wǒ yào fàngjìn bīngxiāng lǐ。
Đồ này, tôi muốn cất vào tủ lạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
