- 1.cho thông gió
- 2.cho tù nhân ra ngoài vận động
- 3.đưa ra thông tin

例句Câu ví dụ
- 1
他和他的兒子放風箏了。
tā hé tā de érzi fàngfēng zhēng le。
Ông ấy cùng con trai mình thả diều
- 2
咱們到田園去放風箏怎麼樣?
zánmen dào tiányuán qù fàngfēng zhēng zěnmeyàng?
Cứ thử đi chơi thả diều ở đồng ruộng xem sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.