學華語Kaori Dict

放養

giản thể: 放养

fàngyǎng

ㄈㄤˋ ㄧㄤˇ

PHÓNG DƯỠNG

  1. 1.nuôi (gia súc hoặc gia cầm) trong môi trường tự nhiên
  2. 2.nuôi (cá, ong, tằm, v.v.) trong môi trường phù hợp; nuôi trồng (rong biển, v.v.)
  3. 3.thả (động vật nuôi nhốt) về tự nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放養 nghĩa là gì? · Kaori Dict