- 1.nuôi (gia súc hoặc gia cầm) trong môi trường tự nhiên
- 2.nuôi (cá, ong, tằm, v.v.) trong môi trường phù hợp; nuôi trồng (rong biển, v.v.)
- 3.thả (động vật nuôi nhốt) về tự nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.