學華語Kaori Dict

放羊

fàngyáng

ㄈㄤˋ ㄧㄤˊ

PHÓNG DƯƠNG

  1. 1.chăn cừu
  2. 2.thả cừu ra đồng
  3. 3.nghĩa bóng: thả lỏng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ngó lơ
  2. 5.hành động tự do và vô trách nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放羊 nghĩa là gì? · Kaori Dict