放羊
fàngyáng
[ㄈㄤˋ ㄧㄤˊ]
PHÓNG DƯƠNG
- 1.chăn cừu
- 2.thả cừu ra đồng
- 3.nghĩa bóng: thả lỏng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ngó lơ
- 5.hành động tự do và vô trách nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.