學華語Kaori Dict

政黨

giản thể: 政党

zhèngdǎng

ㄓㄥˋ ㄉㄤˇ

CHÍNH ĐẢNG

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.đảng chính trị
  2. 2.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩個政黨在競爭。

    liǎng gè zhèng dǎng zài jìng zhēng

    Hai đảng phái đang cạnh tranh

  • 2

    這個組織跟任何政黨沒有聯系。

    zhège zǔzhī gēn rènhé zhèngdǎng méiyǒu liánxì。

    Tổ chức này không liên quan đến bất kỳ đảng chính trị nào.

  • 3

    美國有兩大政黨,一是較為保守的共和黨,一是較為自由的民主黨。

    Měiguó yǒu liǎng dà zhèngdǎng, yī shì jiàowéi bǎoshǒu de Gònghédǎng, yī shì jiàowéi zìyóu de Mínzhǔdǎng。

    Mỹ có hai đảng chính trị lớn, một đảng là Đảng Cộng hòa bảo thủ, một đảng là Đảng Dân chủ tự do.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政党 nghĩa là gì? · Kaori Dict