- 1.trung thực
- 2.hợp lý
- 3.công bằng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hợp tình hợp lý
Cách đọc khác:zhèngdāng — kịp thời

例句Câu ví dụ
- 1
這是正當的要求。
zhè shì zhèng dāng de yāo qiú
Đây là yêu cầu chính đáng
- 2
正當我要出門時,電話響了。
zhèngdàng wǒ yào chūmén shí , diànhuà xiǎng le。
Đúng lúc tôi chuẩn bị ra ngoài, điện thoại reo lên.
- 3
正當他要出門的時候,開始地震了。
zhèngdàng tā yào chūmén de shíhou, kāishǐ dìzhèn le。
Đúng lúc anh ấy chuẩn bị ra ngoài thì động đất xảy ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.