學華語Kaori Dict

正當

giản thể: 正当

zhèngdàng

ㄓㄥˋ ㄉㄤˋ

CHÍNH ĐANG

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.trung thực
  2. 2.hợp lý
  3. 3.công bằng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hợp tình hợp lý

Cách đọc khác:zhèngdāngkịp thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是正當的要求。

    zhè shì zhèng dāng de yāo qiú

    Đây là yêu cầu chính đáng

  • 2

    正當我要出門時,電話響了。

    zhèngdàng wǒ yào chūmén shí , diànhuà xiǎng le。

    Đúng lúc tôi chuẩn bị ra ngoài, điện thoại reo lên.

  • 3

    正當他要出門的時候,開始地震了。

    zhèngdàng tā yào chūmén de shíhou, kāishǐ dìzhèn le。

    Đúng lúc anh ấy chuẩn bị ra ngoài thì động đất xảy ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正当 nghĩa là gì? · Kaori Dict