學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
政派
政派
zhèng
pài
[ㄓㄥˋ ㄆㄞˋ]
CHÍNH PHÁI
1.
nhóm chính trị
2.
phe phái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
政府
zhèngfǔ
chính phủ
派
pài
bè phái
政治
zhèngzhì
chính trị
政策
zhèngcè
chính sách
政黨
zhèngdǎng
đảng chính trị
行政
xíngzhèng
hành chính
派遣
pàiqiǎn
cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
財政
cáizhèng
tài chính (công)
逐字解
Từng chữ trong từ
政
chính
chính quyền
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
正派
zhèngpài
ngay thẳng
正牌
zhèngpái
Được công nhận chính thức; thật sự; hợp pháp
記憶技巧
Mẹo nhớ
政
CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
政派 nghĩa là gì? · Kaori Dict