學華語Kaori Dict

正派

zhèngpài

ㄓㄥˋ ㄆㄞˋ

CHÍNH PHÁI

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    王院長為人正派,辦事公道,沒給人穿過小鞋,大家都尊敬他。

    wáng yuànzhǎng wéirén zhèngpài, bànshì gōngdao, méi gěi rén chuānguò xiǎo xié, dàjiā dōu zūnjìng tā。

    Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正派 nghĩa là gì? · Kaori Dict