例句Câu ví dụ
- 1
王院長為人正派,辦事公道,沒給人穿過小鞋,大家都尊敬他。
wáng yuànzhǎng wéirén zhèngpài, bànshì gōngdao, méi gěi rén chuānguò xiǎo xié, dàjiā dōu zūnjìng tā。
Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
