學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄉㄧˊ

ĐỊCH

  1. 1.(dạng kết hợp) kẻ thù
  2. 2.(dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng
  3. 3.(dạng kết hợp) chống lại; chịu đựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是一名無人能敵的歌手。

    tā shì yī míng wúrén néng dí de gēshǒu。

    Cô ấy là một ca sĩ không ai sánh bằng

  • 2

    癌症是人類的大敵。

    áizhèng shì rénlèi de dà dí。

    Ung thư là kẻ thù lớn của con người

  • 3

    熬夜是皮膚的大敵。

    áoyè shì pífū de dà dí。

    Thức khuya là kẻ thù của da

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敌 nghĩa là gì? · Kaori Dict