學華語Kaori Dict

救世主

Jiùshìzhǔ

ㄐㄧㄡˋ ㄕˋ ㄓㄨˇ

CỨU THẾ CHỦ

  1. 1.Đấng Cứu Thế (trong Cơ Đốc giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把自己視為救世主。

    tā bǎ zìjǐ shìwéi Jiùshìzhǔ。

    Anh ấy tự xem mình là messiah

  • 2

    從來就沒有什麼救世主, 也不靠神仙皇帝!

    cónglái jiù méiyǒushénme Jiùshìzhǔ, yě bù kào shénxiān huángdì!

    Không bao giờ có một người cứu tinh nào, cũng không có vị thần đế vương nào để dựa vào!

  • 3

    打破戒律、誹謗造物主、謾罵救世主的人,將受到詛咒,在地獄里永世不得翻身,並生活在悲痛、煩惱和不幸中。

    dǎpò jièlǜ、 fěibàng Zàowùzhǔ、 mànmà Jiùshìzhǔ de rén, jiāng shòudào zǔzhòu, zàidì yù lǐ yǒngshì bùdé fānshēn, bìng shēnghuó zài bēitòng、 fánnǎo hé bùxìng zhōng。

    Người phá vỡ luật lệ, chê bai tạo hóa, chửi bới người cứu rỗi sẽ bị nguyền rủa, sống mãi trong địa ngục, chịu đựng nỗi buồn, phiền muộn và bất hạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救世主 nghĩa là gì? · Kaori Dict