學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
救世軍
救世軍
giản thể:
救世军
Jiù
shì
jūn
[ㄐㄧㄡˋ ㄕˋ ㄐㄩㄣ]
CỨU THẾ QUÂN
1.
Tổ chức Cứu Thế Quân (tổ chức từ thiện Tin Lành thành lập tại Luân Đôn năm 1865)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
救
jiù
cứu
世紀
shìjì
thế kỷ
去世
qùshì
qua đời
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
軍人
jūnrén
quân nhân
冠軍
guànjūn
nhà vô địch
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
逐字解
Từng chữ trong từ
救
cứu
cứu, cứu hộ, cứu trợ
世
thế
thế hệ
軍
quân
quân đội, quân sự
記憶技巧
Mẹo nhớ
世
THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
救世軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict