例句Câu ví dụ
- 1
我去了公共泳池,並應徵了救生員的職位。
wǒqù le gōnggòng yǒngchí, bìng yìngzhēng le jiùshēngyuán de zhíwèi。
Tôi đã đến hồ bơi công cộng và đăng ký vị trí cứu hộ
- 2
我去了公共游泳池應徵當救生員。
wǒqù le gōnggòng yóuyǒngchí yìngzhēng dāng jiùshēngyuán。
Tôi đã đến hồ bơi công cộng để xin việc làm cứu hộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
