學華語Kaori Dict

救生

jiùshēng

ㄐㄧㄡˋ ㄕㄥ

CỨU SINH

  1. 1.cứu mạng
  2. 2.cứu sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去了公共泳池,並應徵了救生員的職位。

    wǒqù le gōnggòng yǒngchí, bìng yìngzhēng le jiùshēngyuán de zhíwèi。

    Tôi đã đến hồ bơi công cộng và đăng ký vị trí cứu hộ

  • 2

    我去了公共游泳池應徵當救生員。

    wǒqù le gōnggòng yóuyǒngchí yìngzhēng dāng jiùshēngyuán。

    Tôi đã đến hồ bơi công cộng để xin việc làm cứu hộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救生 nghĩa là gì? · Kaori Dict