教皇
Jiàohuáng
[ㄐㄧㄠˋ ㄏㄨㄤˊ]
GIÁO HOÀNG
- 1.Giáo hoàng Công giáo La Mã
- 2.Giáo Tông Tối Cao
Cách đọc khác:jiàohuáng — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
我們有一個教皇。
wǒmen yǒu yīge Jiàohuáng。
Chúng ta có một giáo hoàng
- 2
羅馬教皇無權結婚。
Luómǎ Jiàohuáng wúquán jiéhūn。
Đức Giáo hoàng Roma không có quyền kết hôn
- 3
我才不管您是不是個甚麼教皇,我的腳您別碰。
wǒ cáibù guǎn nín shìbushì gě shén má Jiàohuáng, wǒ de jiǎo nín bié pèng。
Tôi chẳng quan tâm bạn có phải là giáo hoàng hay không, chân tôi bạn đừng dám động đến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.